Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+5 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30132

UTF-8: E796B4

UTF-32: 75B4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: o1

Định nghĩa tiếng Anh: illness, sickness, disease; pain

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,ē,qià

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): YAMAI

Tiếng Nhật (On): A

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lục, lựu [ liù , lù , luò ]

788C, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: lục lục 碌); trục lăn, hòn lăn

Xem thêm:

心胸
tâm hung

Xem thêm:

an, yên, ân, ẩn [ yān , yīn , yǐn ]

6BB7, tổng 10 nét, bộ thù 殳 (+6 nét)

Nghĩa: màu đỏ sẫm; 1. thịnh, đầy đủ ; 2. đời nhà Ân (Trung Quốc); sấm động, ù ù

Quảng Cáo

học hán nôm