Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 碌 - lục | lựu | 碌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+8 nét) (đá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30860

UTF-8: E7A28C

UTF-32: 788C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk1

Định nghĩa tiếng Anh: rough, uneven, rocky; mediocre

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: ,luò,liù

Tiếng Nhật: ロク ラク リョク

Tiếng Nhật (On): ROKU

Tiếng Hàn (Latinh): LOK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

死凶
tử hung

Xem thêm:

phương [ fáng ]

80AA, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: mỡ lá

Xem thêm:

tinh [ xīng ]

76A8, tổng 18 nét, bộ bạch 白 (+13 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng