Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+5 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30141

UTF-8: E796BD

UTF-32: 75BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi1

Định nghĩa tiếng Anh: ulcer, carbuncle, abscess

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ショ かさ

Tiếng Nhật (Kun): KASA

Tiếng Nhật (On): SHO SO

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại:

Tiếng Việt: thư

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đàn, đạn [ dàn , tán ]

5F39, tổng 11 nét, bộ cung 弓 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đàn hồi ; 2. bật, búng, gảy ; 3. đánh đàn; viên đạn (của súng)

Quảng Cáo

gường tủ