Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 疽

疽

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+5 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30141

UTF-8: E796BD

UTF-32: 75BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi1

Định nghĩa tiếng Anh: ulcer, carbuncle, abscess

Tiếng Hàn (Hangul): 저:0N

Pinyin: jū,jǔ

Tiếng Nhật: ソ ショ かさ

Tiếng Nhật (Kun): KASA

Tiếng Nhật (On): SHO SO

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: jū

Tiếng Việt: thư

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vấn thoại - (問話) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chư, trư [ ]

85F8, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản