Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32167

UTF-8: E7B6A7

UTF-32: 7DA7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon2

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhǔn,zhùn

Tiếng Nhật: シュン

Tiếng Nhật (Kun): MIDARERU

Tiếng Nhật (On): SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: zhǔn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cát, kiết, kết, quất [ jié , jú , xié ]

6854, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quả quít, quả cam ; 2. (xem: kết cánh 梗) ; 3. (xem: kết cao 槔)

Xem thêm:

最高
tối cao

Xem thêm:

khoác, khoách, khuếch [ kuò ]

97B9, tổng 19 nét, bộ cách 革 (+10 nét)

Nghĩa: da đã thuộc

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng