Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+7 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30175

UTF-8: E7979F

UTF-32: 75DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu1

Pinyin: xiāo

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): ZUTSUU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: xiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhụ, nhựu [ róu ]

79B8, tổng 4 nét, bộ nhụ 禸 (+0 nét)

Nghĩa: vết chân thú

Xem thêm:

phủ [ fǔ ]

9EFC, tổng 19 nét, bộ chỉ 黹 (+7 nét)

Nghĩa: áo lễ phục

Xem thêm:

quan [ guān ]

898C, tổng 9 nét, bộ kiến 見 (+2 nét)

Quảng Cáo

từ điển hán việt