Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 痤 - toa | toạ | 痤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+7 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30180

UTF-8: E797A4

UTF-32: 75E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: co4

Định nghĩa tiếng Anh: a swelling of the lymph nodes

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cuó

Tiếng Nhật: ねぶと

Tiếng Nhật (Kun): ENOGO HARIMONO

Tiếng Nhật (On): SA ZA

Tiếng Hàn (Latinh): CWA

Quan Thoại: cuó

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tì, tỳ [ bǐ , bì , pí ]

6787, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: cây sơn trà

Xem thêm:

分命
phận mệnh

Xem thêm:

bang [ bāng ]

5E47, tổng 12 nét, bộ cân 巾 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng