Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+9 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30230

UTF-8: E79896

UTF-32: 7616

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam1

Định nghĩa tiếng Anh: dumb, mute, unable speak

Pinyin: yīn,yìn

Tiếng Nhật: イン オン おし

Tiếng Nhật (Kun): OSHI

Tiếng Nhật (On): IN ON

Quan Thoại: yīn

Tiếng Việt: ốm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xứ, xử [ chǔ , chù ]

8655, tổng 11 nét, bộ hô 虍 (+5 nét)

Nghĩa: nơi, chỗ; 1. ở ; 2. xử sự ; 3. xử phạt

Xem thêm:

quyện [ ]

52EC, tổng 14 nét, bộ lực 力 (+12 nét)

Xem thêm:

阿阿
a a

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng