Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+9 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30230

UTF-8: E79896

UTF-32: 7616

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam1

Định nghĩa tiếng Anh: dumb, mute, unable speak

Pinyin: yīn,yìn

Tiếng Nhật: イン オン おし

Tiếng Nhật (Kun): OSHI

Tiếng Nhật (On): IN ON

Quan Thoại: yīn

Tiếng Việt: ốm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ngạc [ è ]

989A, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: hàm, quai hàm

Xem thêm:

[ ]

7A22, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Quảng Cáo

hat ke