Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 瘥 - sái | ta | 瘥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+1 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30245

UTF-8: E798A5

UTF-32: 7625

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caai3

Định nghĩa tiếng Anh: to recover from any disease; an epidemic

Pinyin: chài,cuó

Tiếng Nhật: サイ シャ いえる

Tiếng Nhật (Kun): IERU

Tiếng Nhật (On): SA ZA SHA SAI

Quan Thoại: chài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

小時
tiểu thì

Xem thêm:

phân [ fēn ]

6C1B, tổng 8 nét, bộ khí 气 (+4 nét)

Nghĩa: khí, hơi

Xem thêm:

內附
nội phụ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dân tộc chăm