Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+11 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30254

UTF-8: E798AE

UTF-32: 762E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam3

Định nghĩa tiếng Anh: to shiver; frightening

Pinyin: shèn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): SAMUKE YAMU YAMAI

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: shèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lục [ lù ]

6DE5, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: nước trong, nước sạch

Xem thêm:

li, ly, lịch [ lí , lì , zhí ]

9148, tổng 21 nét, bộ ấp 邑 (+19 nét)

Nghĩa: nước Ly (tên cũ của nước Lỗ thời xưa, nay thuộc một phần của tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Xem thêm:

các, cách [ gē , gé ]

683C, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cách thức

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức