Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26684

UTF-8: E6A0BC

UTF-32: 683C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaak3

Định nghĩa tiếng Anh: pattern, standard, form; style

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,luò,,

Tiếng Nhật: カク コウ キャク ラク いたる ただす

Tiếng Nhật (Kun): TADASU ITARU

Tiếng Nhật (On): KOU KAKU KYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KYEK NAK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: gæk

Tiếng Việt: cách

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7C90, tổng 10 nét, bộ mễ 米 (+4 nét)

Xem thêm:

đáo [ dào ]

5230, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: đến nơi

Xem thêm:

lâu, lũ [ l , lǔ ]

7E37, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: sợi tơ

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nữ Mạng