Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 癀

癀

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+12 104 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30272

UTF-8: E79980

UTF-32: 7640

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Định nghĩa tiếng Anh: jaundice

Pinyin: huáng

Tiếng Nhật: コウ オウ

Tiếng Nhật (On): KOU OU

Quan Thoại: huáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vưu [ yóu ]

9B77, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Nghĩa: cá mực

Quảng Cáo

chữ chăm