Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bát (+0 nét) (gạt ngược lại, trở lại)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 30326

UTF-8: E799B6

UTF-32: 7676

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: but6

Định nghĩa tiếng Anh: legs; Kangxi radical 105

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハツ ハチ はつがしら

Tiếng Nhật (Kun): SOMUKU

Tiếng Nhật (On): HATSU HACHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khâm, ngâm [ yín , zhòng ]

4E51, tổng 6 nét, bộ triệt 丿 (+5 nét)

Nghĩa: 1. người đứng đông đúc ; 2. thông với: chúng 衆 ; 3. xưa dùng như chữ: phan

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn