Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bát (+4 nét) (gạt ngược lại, trở lại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30328

UTF-8: E799B8

UTF-32: 7678

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai3

Định nghĩa tiếng Anh: 10th heavenly stem

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: guǐ

Tiếng Nhật: みずのと

Tiếng Nhật (Kun): MIZUNOTO

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại: guǐ

Tiếng Việt: quý

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dư, xa [ Shē ]

8F0B, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Xem thêm:

liêm, liễm, liệm, niêm [ liǎn ]

6E93, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. nước phẳng lặng ; 2. băng mỏng

Quảng Cáo

đỗ thái nam