Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+2 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 30339

UTF-8: E79A83

UTF-32: 7683

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau6

Định nghĩa tiếng Anh: countenance, appearance

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ボウ バク かたち

Tiếng Nhật (Kun): KATACHI

Tiếng Nhật (On): BOU BAKU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: mào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bình, bính [ píng ]

67B0, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: ván cờ, canh bạc; 1. ván giát giường ; 2. cây bính

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng