Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 皃 - mạo | 皃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+2 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 30339

UTF-8: E79A83

UTF-32: 7683

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau6

Định nghĩa tiếng Anh: countenance, appearance

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ボウ バク かたち

Tiếng Nhật (Kun): KATACHI

Tiếng Nhật (On): BOU BAKU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: mào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

飭整
sức chỉnh

Xem thêm:

chấn [ ]

8704, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Xem thêm:

圍裙
vi quần
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính