Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 皃

皃

Thông tin ký tự

Bộ: bạch ⽩(+2 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 30339

UTF-8: E79A83

UTF-32: 7683

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau6

Định nghĩa tiếng Anh: countenance, appearance

Tiếng Hàn (Hangul): 모:1N

Tiếng Nhật: ボウ バク かたち

Tiếng Nhật (Kun): KATACHI

Tiếng Nhật (On): BOU BAKU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: mào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

马蹄
mã đề

Xem thêm:

cự, kịch [ jù ]

52EE, tổng 15 nét, bộ lực 力 (+13 nét)

Nghĩa: 1. dùng sức thật nhiều ; 2. sợ hãi ; 3. nhanh chóng ; 4. lớn lao

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10