
Thông tin ký tự
Bộ: bạch ⽩(+2 nét) (màu trắng)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 30339
UTF-8: E79A83
UTF-32: 7683
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Sào binh mã - (黃巢兵馬) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu xuy địch - (難友吹笛) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phân biệt cúng dường - (Dakkhinàvibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: