Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+4 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30341

UTF-8: E79A85

UTF-32: 7685

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paa1

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): HAE HABI HA HE BE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

[ ]

7137, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Xem thêm:

sưu, tẩu [ sǒu ]

53DF, tổng 9 nét, bộ hựu 又 (+7 nét)

Nghĩa: ông già

Xem thêm:

nghê [ ní ]

9713, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhiều màu ; 2. cầu vồng

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng