Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+6 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30350

UTF-8: E79A8E

UTF-32: 768E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau2

Định nghĩa tiếng Anh: white; bright, brilliant; clear

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiǎo

Tiếng Nhật: キョウ コウ きよい しろい

Tiếng Nhật (Kun): SHIROI KYOI

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: jiǎo

Âm thời Đường: *gěu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chí [ ]

9A47, tổng 21 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Xem thêm:

càn, kiền [ ]

6F27, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

thũng [ zhǒng ]

5C30, tổng 12 nét, bộ uông 尢 (+9 nét)

Quảng Cáo

từ điển anh việt