
Thông tin ký tự
Bộ: mãnh ⽫(+5 nét) (bát dĩa)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 30413
UTF-8: E79B8D
UTF-32: 76CD
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tư sát - (Vìmamsaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống nhân - (送人) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Mai sơn thượng thôn - (黃梅山上村) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: