Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 盛治

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

thảo [ tǎo ]

8A0E, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đánh, trừng phạt người có tội ; 2. dò xét ; 3. đòi lại của cải ; 4. bỏ đi

Xem thêm:

chu, trụ [ zhòu ]

54AE, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mỏ chim ; 2. tên gọi khác của sao Liễu (một trong Nhị thập bát tú)

Xem thêm:

支子
chi tử

Quảng Cáo

từ điển hán việt