Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+3 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35342

UTF-8: E8A88E

UTF-32: 8A0E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou2

Định nghĩa tiếng Anh: to discuss; ask for, beg; demand; dun; marry

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tǎo

Tiếng Nhật: トウ うつ たずねる

Tiếng Nhật (Kun): UTSU TAZUNERU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): THO

Quan Thoại: tǎo

Âm thời Đường: tɑ̌u

Tiếng Việt: thảo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhiếp [ ]

8E02, tổng 14 nét, bộ túc 足 (+7 nét)

Xem thêm:

bình [ píng ]

9C86, tổng 13 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: cá bơn vỉ ôliu

Xem thêm:

咔叽
ca ky

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4