Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+2 nét) (mắt)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 30447

UTF-8: E79BAF

UTF-32: 76EF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding1

Định nghĩa tiếng Anh: rivet gaze upon, keep eyes on

Pinyin: chéng,dīng

Tiếng Nhật: トウ ジョウ チョウ

Quan Thoại: dīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

âu [ ōu ]

74EF, tổng 8 nét, bộ ngoã 瓦 (+4 nét)

Nghĩa: cái âu, cái bồn

Xem thêm:

苦差
khổ sai

Quảng Cáo

hat ke