Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 盱

盱

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+3 nét) (mắt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30449

UTF-8: E79BB1

UTF-32: 76F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: heoi1

Định nghĩa tiếng Anh: wide open eyes; to gaze in astonishment

Tiếng Hàn (Hangul): 우:1N

Pinyin: xū

Tiếng Nhật: ク ウ コ

Tiếng Nhật (On): KU U KO

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: xū

Âm thời Đường: xio

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ki, ky [ jī ]

78EF, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Nghĩa: hòn đá ngăn nước

Xem thêm:

diễm, liễm [ yàn ]

6EDF, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: nước động, sóng sánh, chan chứa, tràn đầy

Quảng Cáo

trạng quỷnh