Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+3 nét) (mắt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30450

UTF-8: E79BB2

UTF-32: 76F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maang4

Định nghĩa tiếng Anh: blind; unperceptive, shortsighted

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: máng

Tiếng Nhật: モウ ボウ くらい めくら

Tiếng Nhật (Kun): MEKURA KURAI

Tiếng Nhật (On): MOU BOU

Tiếng Hàn (Latinh): MAYNG

Quan Thoại: máng

Tiếng Việt: manh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liệp, lạp, tạp [ là , liè ]

64F8, tổng 18 nét, bộ thủ 手 (+15 nét)

Quảng Cáo

bot san day