Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 相腳頭
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ jī ]

7B53, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: cái trâm cài đầu

Xem thêm:

致意
trí ý

Xem thêm:

dư, dữ [ yú , yǔ ]

4E88, tổng 4 nét, bộ quyết 亅 (+3 nét)

Nghĩa: 1. ta, tôi (tiếng xưng hô) ; 2. cho

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng