Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 眗

眗

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+5 nét) (mắt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30487

UTF-8: E79C97

UTF-32: 7717

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi1

Pinyin: jū,xū,kōu

Tiếng Nhật: ク コウ

Tiếng Nhật (On): KU KOU

Quan Thoại: jū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng Hạc lâu - (黃鶴樓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

5EC0, tổng 12 nét, bộ nghiễm 广 (+9 nét)

Nghĩa: ăn cắp đem dấu một chỗ

Xem thêm:

稱呼
xưng hô

Quảng Cáo

bánh canh