Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28218

UTF-8: E6B8BA

UTF-32: 6E3A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: miu5

Định nghĩa tiếng Anh: endlessly long, boundless, vast

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: miǎo

Tiếng Nhật: ビョウ ミョウ

Tiếng Nhật (Kun): HIROI HARUKA

Tiếng Nhật (On): BYOU

Tiếng Hàn (Latinh): MYO

Quan Thoại: miǎo

Âm thời Đường: *miɛ̌u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khích [ xì ]

7EE4, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: vải to, vải thô

Xem thêm:

trác [ zhuó ]

65B2, tổng 14 nét, bộ cân 斤 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đẽo (gỗ) ; 2. như chữ ”chước”

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng