Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 眱

眱

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+6 nét) (mắt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30513

UTF-8: E79CB1

UTF-32: 7731

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Pinyin: dì

Tiếng Nhật: イ テイ ダイ

Quan Thoại: dì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tố [ sù ]

7D20, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tơ trắng ; 2. trắng nõn ; 3. chất

Xem thêm:

tức [ ]

5790, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Xem thêm:

thu [ qiū ]

9CC5, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1