Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+6 nét) (mắt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30529

UTF-8: E79D81

UTF-32: 7741

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zang1

Định nghĩa tiếng Anh: open eyes; stare

Pinyin: zhēng

Tiếng Nhật: セイ ジョウ

Quan Thoại: zhēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cải [ gǎi ]

6539, tổng 7 nét, bộ phác 攴 (+3 nét)

Nghĩa: sửa đổi, thay đổi

Xem thêm:

sướng [ ]

757C, tổng 14 nét, bộ điền 田 (+9 nét)

Quảng Cáo

bánh ram sỉ