Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+15 nét) (cỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34269

UTF-8: E8979D

UTF-32: 85DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai6

Định nghĩa tiếng Anh: art; talent, ability; craft

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゲイ わざ

Tiếng Nhật (Kun): UERU WAZA NORI

Tiếng Nhật (On): GEI

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ngiɛ̀i

Tiếng Việt: nghệ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuể [ kuǐ ]

7143, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Xem thêm:

[ yě ]

57DC, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đồng nội ; 2. không thuần ; 3. rất, vô cùng

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò