Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+8 nét) (mắt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30558

UTF-8: E79D9E

UTF-32: 775E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loi6

Định nghĩa tiếng Anh: squint at; sidelong glance

Pinyin: lài

Tiếng Nhật: ライ

Tiếng Nhật (Kun): MIRU

Tiếng Nhật (On): RAI

Quan Thoại: lài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toạ [ zuò ]

5750, tổng 7 nét, bộ thổ 土 (+4 nét)

Nghĩa: ngồi, ngồi xuống

Xem thêm:

thiển, điến [ tiǎn ]

8146, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: 1. hậu, đầy đặn ; 2. khéo, hay

Xem thêm:

[ ]

4E6C, tổng 5 nét, bộ ất 乙 (+4 nét)

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh