Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+9 nét) (mắt)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30589

UTF-8: E79DBD

UTF-32: 777D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Định nghĩa tiếng Anh: to squint; to stare at; unusual, strange; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuì,

Tiếng Nhật: ケイ そむく

Tiếng Nhật (On): KEI KE KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: kuí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7475, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Xem thêm:

á [ xī , yà ]

897E, tổng 6 nét, bộ á 襾 (+0 nét)

Nghĩa: che, chùm lên

Quảng Cáo

tiếng hán việt