Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 睽

睽

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+9 nét) (mắt)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30589

UTF-8: E79DBD

UTF-32: 777D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Định nghĩa tiếng Anh: to squint; to stare at; unusual, strange; hexagram ䷥

Tiếng Hàn (Hangul): 규:1N

Pinyin: kuì,jì

Tiếng Nhật: キ ケイ ケ ギ そむく

Tiếng Nhật (On): KEI KE KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: kuí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đê [ dī , tí ]

9684, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: con đê ngăn nước

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức