Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+11 nét) (mắt)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30623

UTF-8: E79E9F

UTF-32: 779F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu5

Định nghĩa tiếng Anh: glare at; look askance at; squint

Pinyin: piǎo,piào,piāo

Tiếng Nhật: ヒョウ ビョウ

Tiếng Nhật (Kun): MIRU

Tiếng Nhật (On): HYOU BYOU

Quan Thoại: piǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5B12, tổng 16 nét, bộ nữ 女 (+13 nét)

Quảng Cáo

tiếng jrai