Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+12 nét) (mắt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30636

UTF-8: E79EAC

UTF-32: 77AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Định nghĩa tiếng Anh: wink, blink; in a wink, a flash

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shùn

Tiếng Nhật: シュン またたく またたき

Tiếng Nhật (Kun): MATATAKU MATATAKI

Tiếng Nhật (On): SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: shùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chinh [ zhēng , zhèng ]

6014, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: sợ run

Xem thêm:

ê [ yī ]

9DD6, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 (+11 nét)

Nghĩa: 1. con cò ; 2. màu xanh đen

Quảng Cáo

đậu phộng