Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

si, xi, xuy [ chī ]

86A9, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Nghĩa: ngây ngô

Xem thêm:

[ ]

7DDB, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Xem thêm:

đâu, đẩu [ dōu ]

5517, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: tiếng chửi (thường thấy trong kịch và tiểu thuyết)

Quảng Cáo

từ điển hán việt