Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+12 nét) (mắt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30642

UTF-8: E79EB2

UTF-32: 77B2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyut3

Pinyin: ,xuè

Tiếng Nhật: キツ ケツ キチ ケチ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đạc [ chuò , duó , duò ]

8E31, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Nghĩa: đi bách bộ, đi thong thả, đi dạo, đi tản bộ

Xem thêm:

chí, truy [ zì ]

80FE, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thái ; 2. thịt đã thái

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3