Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+12 nét) (con cá)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40009

UTF-8: E9B189

UTF-32: 9C49

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bit3

Định nghĩa tiếng Anh: turtle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: biē

Tiếng Nhật: ベツ すっぽん

Tiếng Nhật (Kun): SUPPON

Tiếng Nhật (On): BETSU

Tiếng Hàn (Latinh): PYEL

Quan Thoại: biē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

媽媽
ma ma

Xem thêm:

cốc, giác, giốc, lộc [ ]

89EE, tổng 15 nét, bộ giác 角 (+8 nét)

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm