Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+0 nét) (cây tên, mũi tên)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 30690

UTF-8: E79FA2

UTF-32: 77E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci2

Định nghĩa tiếng Anh: arrow, dart; vow, swear

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shǐ

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): YA CHIKAU TSURANERU

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shǐ

Âm thời Đường: shǐ

Tiếng Việt: tẻ thẻ thỉ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

爱抚
ái phủ

Xem thêm:

hiền, huyền [ xián , xuán ]

75C3, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: hạch ở bẹn

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng