Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+8 nét) (cây tên, mũi tên)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30702

UTF-8: E79FAE

UTF-32: 77EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ai2

Định nghĩa tiếng Anh: short, dwarf; low

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ǎi

Tiếng Nhật: ワイ アイ ひくい

Tiếng Nhật (Kun): HIKUI

Tiếng Nhật (On): WAI AI

Tiếng Hàn (Latinh): WAY

Quan Thoại: ǎi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8A43, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Xem thêm:

chu, chù, triêu, trào, trù [ zhāo , zhōu ]

5541, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: tiếng chim hót

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh