Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 矮 - nuỵ | oải | ải | 矮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+8 nét) (cây tên, mũi tên)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30702

UTF-8: E79FAE

UTF-32: 77EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ai2

Định nghĩa tiếng Anh: short, dwarf; low

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ǎi

Tiếng Nhật: ワイ アイ ひくい

Tiếng Nhật (Kun): HIKUI

Tiếng Nhật (On): WAI AI

Tiếng Hàn (Latinh): WAY

Quan Thoại: ǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

na, nan, nạn [ nán , nàn , nuó ]

96E3, tổng 19 nét, bộ chuy 隹 (+11 nét)

Nghĩa: khó khăn; hoạn nạn

Xem thêm:

允許
doãn hứa

Xem thêm:

luyến [ jī , luán ]

8114, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: thịt thái từng miếng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt