Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+7 nét) (cây tên, mũi tên)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30701

UTF-8: E79FAD

UTF-32: 77ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dyun2

Định nghĩa tiếng Anh: short; brief; deficient, lacking

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: duǎn

Tiếng Nhật: タン みじかい

Tiếng Nhật (Kun): MIJIKAI

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: duǎn

Âm thời Đường: *duɑ̌n

Tiếng Việt: đoản

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng