Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+3 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20043

UTF-8: E4B98B

UTF-32: 4E4B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; go to

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhī,zhū,zhì

Tiếng Nhật: これ ゆく おいて この

Tiếng Nhật (Kun): YUKU KORE NO

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhī

Âm thời Đường: *jiə jiə

Tiếng Việt: chi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

丫叉
nha xoa

Xem thêm:

hướng, nang, nãng, năng [ náng , nǎng , xiǎng ]

9962, tổng 30 nét, bộ thực 食 (+22 nét)

Nghĩa: 1. thết đãi ; 2. tiền quân lương ; 3. một lát, một lúc; bánh nướng của các dân tộc Uây-ua, Ka-dắc (miền Tân Cương của Trung Quốc); nhét thức ăn vào miệng

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn