Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 砝

砝

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+5 nét) (đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30749

UTF-8: E7A09D

UTF-32: 781D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faat3

Định nghĩa tiếng Anh: balance weights

Pinyin: jié,gé,fǎ

Tiếng Nhật: キョウ コウ ホウ

Tiếng Nhật (Kun): KATAI

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU HOU

Quan Thoại: fǎ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngao, ngạo [ áo , ào ]

9A9C, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: con ngựa bất kham

Xem thêm:

hoả, khoã, khoả [ huǒ ]

5925, tổng 14 nét, bộ tịch 夕 (+11 nét)

Nghĩa: nhiều

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng