Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+0 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 24515

UTF-8: E5BF83

UTF-32: 5FC3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam1

Định nghĩa tiếng Anh: heart; mind, intelligence; soul; 5th lunar mansion, determinative star α Scorpii (Antares)

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xīn

Tiếng Nhật: シン こころ

Tiếng Nhật (Kun): KOKORO

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIM

Quan Thoại: xīn

Âm thời Đường: *sim

Tiếng Việt: tâm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đào [ táo ]

54B7, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: tiếng than

Xem thêm:

tiền, tiễn [ jiǎn , qián ]

94B1, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: tiền nong

Xem thêm:

la [ luō , luó ]

7F57, tổng 8 nét, bộ võng 网 (+3 nét)

Nghĩa: 1. vải lụa ; 2. cái lưới ; 3. bày biện

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân