Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 破衣

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thải, thắc [ dài , tè ]

8CB8, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vay mượn ; 2. cho vay

Xem thêm:

cảo [ gǎo , kǎo ]

69C0, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. khô ; 2. gỗ khô

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

5EC0, tổng 12 nét, bộ nghiễm 广 (+9 nét)

Nghĩa: ăn cắp đem dấu một chỗ

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng