Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 硘

硘

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+6 nét) (đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30808

UTF-8: E7A198

UTF-32: 7858

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui4

Quan Thoại: qing

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

差池
sai trì

Xem thêm:

[ ]

586D, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Xem thêm:

媚詞
mị từ

Quảng Cáo

kính quận 11