Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+8 nét) (đá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30862

UTF-8: E7A28E

UTF-32: 788E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi3

Định nghĩa tiếng Anh: break, smash; broken, busted

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: suì

Tiếng Nhật: サイ くだく

Tiếng Nhật (Kun): KUDAKU

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SWAY

Quan Thoại: suì

Âm thời Đường: *suə̀i

Tiếng Việt: toái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

từ [ ]

4FC6, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Xem thêm:

标高
tiêu cao

Xem thêm:

xuyên, xuyển [ ]

50E2, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng