Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+9 nét) (đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30887

UTF-8: E7A2A7

UTF-32: 78A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bik1

Định nghĩa tiếng Anh: jade; green, blue

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘキ ヒャク あお みどり

Tiếng Nhật (Kun): MIDORI AO

Tiếng Nhật (On): HEKI HYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PYEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *biɛk

Tiếng Việt: bích biếc vách

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trân, trăn [ zhēn ]

699B, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cây trăn ; 2. bụi cây ; 3. vướng vít

Quảng Cáo

cửa kính tân bình