Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 磈

磈

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+1 nét) (đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30920

UTF-8: E7A388

UTF-32: 78C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faai3

Định nghĩa tiếng Anh: an uneven rock

Tiếng Hàn (Hangul): 외:1N

Pinyin: wěi,kuǐ

Tiếng Nhật: カイ エ ガイ ゲ ギ ワイ ケ イ キ

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII

Tiếng Nhật (On): I KI KAI GAI

Tiếng Hàn (Latinh): OY

Quan Thoại: wěi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hanh [ hēng , xiǎng ]

4EAF, tổng 9 nét, bộ đầu 亠 (+7 nét)

Nghĩa: thông

Xem thêm:

đoàn [ tuán ]

56E2, tổng 6 nét, bộ vi 囗 (+3 nét)

Nghĩa: 1. tập hợp lại ; 2. hình tròn ; 3. nắm, cuộn, cục (lượng từ)

Xem thêm:

hạc [ hè ]

5BC9, tổng 11 nét, bộ miên 宀 (+8 nét)

Nghĩa: chim hạc, con sếu

Quảng Cáo

thợ nhôm kính