Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+11 nét) (đá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30949

UTF-8: E7A3A5

UTF-32: 78E5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: a heap of stones; boulders

Pinyin: lěi,léi

Tiếng Nhật: ルイ ライ

Quan Thoại: lěi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lẫm [ lǐn ]

51DC, tổng 15 nét, bộ băng 冫 (+13 nét)

Nghĩa: 1. giá rét ; 2. nghiêm nghị

Xem thêm:

[ ]

2014, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

làm chả giò ngon