Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+12 nét) (đá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30967

UTF-8: E7A3B7

UTF-32: 78F7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Định nghĩa tiếng Anh: phosphorus (element 15, P)

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lín,lìn,lǐn,líng

Tiếng Nhật: リン ロウ リョウ うすい うすらぐ きらら

Tiếng Nhật (Kun): NAGARERU

Tiếng Nhật (On): RIN ROU RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LIN

Quan Thoại: lín

Tiếng Việt: lân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

môn [ mén ]

748A, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Xem thêm:

sam, sâm [ cǎn , shān ]

7A47, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 (+11 nét)

Nghĩa: giống lúa móng rồng

Quảng Cáo

thợ nhôm kính