Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+15 nét) (đá)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 31020

UTF-8: E7A4AC

UTF-32: 792C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Định nghĩa tiếng Anh: alum

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fán

Tiếng Nhật: バン ハン ボン

Tiếng Nhật (On): BAN HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: fán

Tiếng Việt: phàn phèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dã, giã, giả [ yě ]

4E5F, tổng 3 nét, bộ ất 乙 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cũng ; 2. vậy

Xem thêm:

lang, lung, sang [ lóng , Shuāng ]

7027, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+17 nét)

Nghĩa: chảy xiết

Quảng Cáo

từ điển hán việt