Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 礬 - phàn | 礬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+15 nét) (đá)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 31020

UTF-8: E7A4AC

UTF-32: 792C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Định nghĩa tiếng Anh: alum

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fán

Tiếng Nhật: バン ハン ボン

Tiếng Nhật (On): BAN HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: fán

Tiếng Việt: phàn phèn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

天造
thiên tạo

Xem thêm:

臨朝
lâm triều

Xem thêm:

簡帖
giản thiếp
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng