Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+4 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 31045

UTF-8: E7A585

UTF-32: 7945

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu1

Định nghĩa tiếng Anh: calamities, disasters; Ormazda

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ヨウ わざわい

Tiếng Nhật (Kun): WAZAWAI

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dữu [ yǔ ]

659E, tổng 12 nét, bộ đẩu 斗 (+8 nét)

Xem thêm:

重修
trùng tu

Xem thêm:

di, dần [ yín ]

5924, tổng 14 nét, bộ tịch 夕 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tiến lên ; 2. chỗ thắt lưng

Quảng Cáo

banh canh kho